Astonished là gì? Astonished đi với giới từ gì trong tiếng Anh
Từ astonished là một động từ tiếng Anh rất quen thuộc với nhiều người. Tuy nhiên, việc sử dụng chính xác astonished với giới từ phù hợp còn tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, điều mà có lẽ không phải ai cũng nắm rõ.
Việc sử dụng đúng giới từ với astonished là rất quan trọng để truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết các câu hỏi: Astonished là gì? Astonished đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng như thế nào?
Hãy cùng IELTS Siêu Tốc khám phá nhé.
Nội dung chính
1. Astonished là gì?
Từ loại: Động từ (verb)
Phát âm: /əˈstɑː.nɪʃt (Anh – Mỹ)
Astonished trong tiếng Anh có nghĩa là kinh ngạc, sững sờ, ngỡ ngàng, bàng hoàng. Nó thể hiện cảm xúc ngạc nhiên tột độ trước một sự kiện hoặc điều gì đó bất ngờ, vượt ngoài sức tưởng tượng.
Ví dụ:
- I was astonished to hear the news. (Tôi rất kinh ngạc khi nghe tin tức đó.)
- She was astonished by the beauty of the scenery. (Cô ấy sững sờ trước vẻ đẹp của cảnh vật.)
- He was astonished to see his old friend after so many years. (Anh ấy ngỡ ngàng khi gặp lại bạn cũ sau bao năm xa cách.)
- The children were astonished by the magician’s tricks. (Bọn trẻ bàng hoàng trước những trò ảo thuật của ảo thuật gia.)
2. Astonished đi với giới từ gì?
Astonished trong tiếng Anh thường đi với 2 giới từ chính đó là at hoặc by
2.1. Astonished đi với giới từ at
Astonished đi với giới at để giới thiệu nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự ngạc nhiên.
Ví dụ:
- I was astonished at the news. (Tôi rất kinh ngạc khi nghe tin tức đó.)
She was astonished at the beauty of the scenery. (Cô ấy sửng sốt trước vẻ đẹp của cảnh vật.)
He was astonished at the size of the crowd. (Anh ấy ngỡ ngàng trước quy mô của đám đông.)
2.2. Astonished đi với giới từ by
Giới từ này được sử dụng để nhấn mạnh tác nhân gây ra sự ngạc nhiên.
Ví dụ:
- I was astonished by her sudden appearance. (Tôi rất kinh ngạc khi cô ấy xuất hiện đột ngột.)
- She was astonished by the magician’s tricks. (Cô ấy sững sờ trước những trò ảo thuật của ảo thuật gia.)
- He was astonished by the kindness of strangers. (Anh ấy ngỡ ngàng trước lòng tốt của người lạ.)
2.3. Astonished đi với giới từ khác
Ngoài ra, astonished cũng có thể đi với một số giới từ khác trong một số trường hợp cụ thể:
- With: Giới từ này được sử dụng để thể hiện sự đồng hành hoặc cùng ai đó cảm thấy kinh ngạc.
- About: Giới từ này được sử dụng để giới thiệu cụ thể hơn về điều gì đó khiến ai đó ngạc nhiên
Ví dụ:
- I was astonished with him at the news. (Tôi và anh ấy rất kinh ngạc khi nghe tin tức đó.)
- I was astonished about the whole situation. (Tôi rất kinh ngạc về toàn bộ tình huống này.)
Xem thêm:
3. Phân biệt astonished, surprised, amazed, startled, shocked
Astonished (kinh ngạc, sững sờ, ngỡ ngàng) là một từ phổ biến trong tiếng Anh để thể hiện cảm xúc ngạc nhiên tột độ.
Tuy nhiên, nó có thể dễ nhầm lẫn với một số từ khác có nghĩa tương tự, dẫn đến việc sử dụng sai ngữ cảnh.
Sự khác biệt:
Từ | Mức độ ngạc nhiên | Phản ứng và ví dụ | Ngữ cảnh |
Astonished | Cao | Im lặng, sững sờ, lắp bắp. I was astonished to hear that she won the lottery. (Tôi rất kinh ngạc khi biết rằng cô ấy đã trúng xổ số.) | Trang trọng, chính thức |
Surprised | Trung bình | Mỉm cười, nhíu mày, thốt lên. I was surprised to see him there. (Tôi ngạc nhiên khi thấy anh ấy ở đó.) | Nhiều ngữ cảnh |
Amazed | Pha lẫn thán phục | Khen ngợi, tán thưởng, bày tỏ sự ngưỡng mộ. I was amazed by her talent. (Tôi thán phục tài năng của cô ấy.) | Nghệ thuật, tài năng, thành tích phi thường |
Startled | Đột ngột | Nhảy lùi lại, che miệng, la hét. I was startled by the sudden noise. (Tôi giật mình bởi tiếng động đột ngột.) | Nguy hiểm, bất ngờ |
Shocked | Xen lẫn sợ hãi, bàng hoàng | Im lặng, buồn bã, tức giận. I was shocked to hear about the accident. (Tôi bàng hoàng khi nghe tin về tai nạn.) | Tin tức tồi tệ, sự kiện bi thảm |
4. Từ đồng nghĩa với astonished
Chúng ta hãy cùng học vốn từ vựng mới nhé, thông qua các từ đồng nghĩa với astonished.
Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
Overwhelmed | Choáng ngợp, bàng hoàng (ngạc nhiên đến mức mất kiểm soát) | I was overwhelmed by the kindness of strangers. (Tôi choáng ngợp trước lòng tốt của người lạ.) |
Petrified | Sững như đá (bất động vì ngạc nhiên) | The deer was petrified by the headlights of the car. (Con nai sững như đá trước ánh đèn pha của chiếc xe.) |
Speechless | Bất lực ngôn từ (không thể nói gì vì ngạc nhiên) | The crowd was left speechless by his speech. (Khán giả im lặng trước bài phát biểu của anh ấy.) |
Stunned | Sững sờ, choáng váng (mất khả năng phản ứng) | The crowd was stunned into silence by the singer’s performance. (Khán giả im lặng vì choáng váng trước màn trình diễn của ca sĩ.) |
Taken aback | Bất ngờ, hụt hẫng (ngạc nhiên không ngờ) | He was taken aback by the unexpected question. (Anh ấy hụt hẫng trước câu hỏi bất ngờ.) |
Aghast | Hoảng sợ, kinh hoàng (ngạc nhiên trước điều gì đó kinh khủng) | The public was aghast at the politician’s corruption. (Công chúng kinh hoàng trước sự tham nhũng của chính trị gia.) |
Appalled | Bàng hoàng, kinh hãi (ngạc nhiên trước điều gì đó ghê tởm) | The world was appalled by the brutality of the war. (Thế giới kinh hãi trước sự tàn bạo của chiến tranh.) |
Bewildered | Bối rối, hoang mang (không hiểu vì sao lại ngạc nhiên) | The tourists were bewildered by the unfamiliar language. (Du khách bối rối trước ngôn ngữ xa lạ.) |
Flabbergasted | Bối rối, lúng túng (ngạc nhiên đến mức không biết nói gì) | The children were flabbergasted by the magician’s tricks. (Bọn trẻ lúng túng trước những trò ảo thuật của ảo thuật gia.) |
Xem thêm:
5. Bài tập astonished đi với giới từ gì
Đến đây, bạn đã nắm rõ astonished đi với giới từ gì chưa? Sau đây chúng ta hãy cùng bắt tay vào làm các bài tập vận dụng nhé.
Bài 1. Điền giới từ phù hợp
- I was astonished the news ______ her accident.
- She was astonished _______ the beauty of the scenery.
- He was astonished _______ see his old friend after so many years.
- The children were astonished ______ the magician’s tricks.
- I was astonished ______ the whole situation.
- The magician astonished the audience _______ his tricks.
Bài 2. Dịch sang tiếng Anh
- Tôi rất ngạc nhiên khi biết tin này.
- Mọi người đều rất bàng hoàng khi nghe tin anh ấy bị tai nạn.
- Cô ấy hoàn toàn choáng váng trước vẻ đẹp của thành phố.
- Các nhà khảo cổ học đã rất ngạc nhiên khi phát hiện ra ngôi mộ cổ.
- Khám phá mới này khiến cả thế giới kinh ngạc.
Bài 3. Chọn đáp án đúng
1. “She was astonished _ the news.”
a) at
b) in
c) on
d) with
2. “They were astonished _ his sudden decision.”
a) at
b) in
c) on
d) with
3. “He was astonished _ the size of the crowd.”
a) at
b) in
c) on
d) with
4. “She was astonished _ the beauty of the landscape.”
a) at
b) in
c) on
d) with
5. “They were astonished _ the results of the experiment.”
a) at
b) in
c) on
d) with
6. “He was astonished _ her reaction.”
a) at
b) in
c) on
d) with
7. “She was astonished _ the level of his talent.”
a) at
b) in
c) on
d) with
8. “They were astonished _ the magnitude of the problem.”
a) at
b) in
c) on
d) with
9. “He was astonished _ the speed of the car.”
a) at
b) in
c) on
d) with
10. “She was astonished _ his courage.”
a) at
b) in
c) on
d) with
Đáp án bài tập
Bài 1. Điền giới từ phù hợp
- of
- by
- to
- by
- about
- with
Bài 2. Dịch sang tiếng Anh
- I was astonished to hear this news.
- Everyone was astonished to hear that he had been in an accident.
- She was completely astonished by the beauty of the city.
- The archaeologists were astonished to discover the ancient tomb.
- The new discovery astonished the world.
Bài 3. Chọn đáp án đúng
- a) at
- a) at
- a) at
- a) at
- a) at
- a) at
- a) at
- a) at
- a) at
- a) at
6. Kết luận
Hy vọng qua bài viết trên của IELTS Siêu Tốc, bạn đã hiểu sâu hơn về động từ astonished, có thêm từ vựng mới về từ đồng nghĩa với astonished cũng như biết được và áp dụng chính xác astonished đi với giới từ gì.
Các bạn hãy ôn tập thật kỹ để nắm bắt và làm chủ kiến thức, qua đó áp dụng vào các bài kiểm tra tiếng Anh nhé! Đồng thời, để củng cố kiến thức ngữ pháp, các bạn hãy dành thời gian tham khảo chuyên mục IELTS Grammar.
Tài liệu tham khảo
- Astonished: https://www.merriamwebster.com/dictionary/astonished
- Astonished: https://www.thesaurus.com/browse/astonished